
Kayky da Silva Chagas
23Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Kayky da Silva Chagas là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Internacional - RS.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
109Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 6 | 0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 89% | 54% | 0 | 0 | 6,50 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 96% | 50% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/49 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/27 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Copa do Brasil | vs Athletic Club | T 3-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/14 | 2 | 2/3 | — | 6,65 |
| 10/05/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/05/2026 | Brazilian Copa Gaucho | @ Brasil de Pelotas | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/29 | 1 | 4/10 | — | 6,40 |
| 04/05/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,16 |
| 26/04/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Copa do Brasil | @ Athletic Club | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/3 | — | 6,74 |
| 19/04/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/2 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2021 | 17 | 14,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 18 | 14,0 triệu € |
| 15/09/2022 | 19 | 12,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 19 | 10,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 19 | 9,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 20 | 8,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 20 | 7,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 6,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 21 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 22 | 6,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 22 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 22 | 5,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/02/2026 | Bahia - BA | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Manchester City U21 | Bahia - BA | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Bahia - BA | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 06/02/2025 | Manchester City U21 | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Sparta Rotterdam | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 25/08/2024 | Manchester City U21 | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Bahia - BA | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 12/01/2023 | Manchester City U21 | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Pacos de Ferreira | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 11/08/2022 | Manchester City U21 | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Fluminense - RJ | Manchester City U21 | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 28/02/2021 | Fluminense U20 | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật49
- Tư duy62
- Sức mạnh43
- Thể lực41