
Kayke là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Corinthians - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
410Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
410Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 6 | 2 | 231 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,55 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 2 | 164 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 83% | 64% | 0 | 0 | 7,59 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/65 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/32 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 7,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/61 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | Copa do Brasil | @ Barra FC | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,77 |
| 19/04/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 2 | 3/5 | — | 6,33 |
| 16/04/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente Santa Fe | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 38/43 | 3 | 3/6 | — | 6,98 |
| 13/04/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/20 | 3 | 6/11 | — | 6,79 |
| 10/04/2026 | Copa Libertadores | @ CA Platense | T 2-0 | 83 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/18 | 3 | 6/8 | — | 8,20 |
| 06/04/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/04/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 1/2 | — | 6,50 |
| 20/03/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 2/5 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 11/03/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Corinthians U20 | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Sport Club Corinthians Paulista U17 | Corinthians U20 | Chuyển nhượng | — |