
Kay Tejan là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Selangor FC.
Tiểu sử Kay Tejan
Kay Tejan là tiền đạo của câu lạc bộ Selangor FC, mang quốc tịch Netherlands và hiện 29 tuổi. Ở mùa 2026-2027, anh có 3 trận ra sân với 152 phút thi đấu và ghi 1 bàn. Anh cao 188 cm, nặng 78 kg và thuận hai chân. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất của anh là đến Selangor FC từ SC Telstar vào ngày 12/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
196Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,92Bàn/90 phút
98Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 152 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
| Cúp FA Malaysia | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 152 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ Volendam | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 2 | 2/10 | — | 5,94 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | vs Heracles Almelo | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 1/2 | V | 6,47 |
| 03/05/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/9 | — | 6,37 |
| 23/04/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | T 4-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 11/04/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 1-4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/5 | — | 6,24 |
| 04/04/2026 | Eredivisie | vs Groningen | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/4 | — | 6,17 |
| 22/03/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | T 3-1 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 0/3 | — | 7,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/07/2019 | 22 | — |
| 11/10/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/01/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/03/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/06/2022 | 25 | 325 nghìn € |
| 04/11/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 26 | 325 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 03/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 01/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 10/03/2026 | 29 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | SC Telstar | Selangor FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2025 | USL Dunkerque | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2024 | LKS Lodz | USL Dunkerque | Hết hạn mượn 0.23M € | 230 nghìn € |
| 02/07/2023 | FC Oss | LKS Lodz | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Sheriff Tiraspol | FC Oss | Cho mượn | — |
| 18/07/2022 | FC Oss | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | Quick Boys | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Kozakken Boys | Quick Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Quick Boys | Kozakken Boys | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Volendam Reserves | Quick Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AFC Amsterdam U19 | Volendam Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | DWS Amsterdam U19 | AFC Amsterdam U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh33
- Thể lực44