Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Katuku Derrick Tshimanga

Hậu vệBEL
37Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Katuku Derrick Tshimanga là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch BEL.

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Katuku Derrick Tshimanga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/04/2026Hạng 2 Bỉvs KVSK LommelT 2-16000002/311/1—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 200 nghìn €2010: 400 nghìn €2010: 750 nghìn €2010: 1,5 triệu €2011: 2,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20082026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/08/20081950 nghìn €
06/12/200921200 nghìn €
27/07/201021400 nghìn €
17/10/201021750 nghìn €
31/12/2010221,5 triệu €
04/09/2011222,5 triệu €
08/01/2013242,0 triệu €
24/06/2013242,5 triệu €
09/02/2014253,0 triệu €
27/06/2014253,0 triệu €
06/01/2015263,0 triệu €
23/03/2015262,5 triệu €
23/06/2015262,0 triệu €
06/02/2016272,0 triệu €
13/04/2016271,5 triệu €
14/07/2016271,0 triệu €
17/01/201728750 nghìn €
06/06/201728750 nghìn €
24/10/201728500 nghìn €
13/09/201829400 nghìn €
17/01/201930400 nghìn €
09/06/201930400 nghìn €
29/03/202031400 nghìn €
07/04/202031325 nghìn €
15/10/202031350 nghìn €
06/06/202132300 nghìn €
12/10/202132200 nghìn €
12/01/202233200 nghìn €
18/04/202233200 nghìn €
04/10/202233150 nghìn €
21/12/202234125 nghìn €
29/05/202334100 nghìn €
27/12/202335100 nghìn €
19/06/202435100 nghìn €
10/12/202436100 nghìn €
11/06/202536100 nghìn €
17/12/202537100 nghìn €
29/04/202637100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Beerschot WilrijkRetiredTự do—
27/07/2023SK BeverenBeerschot WilrijkChuyển nhượng—
28/09/2021Free PlayerSK BeverenChuyển nhượng—
30/06/2021Oud-Heverlee LeuvenFree PlayerTrở lại—
13/07/2017Willem IIOud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
04/09/2016Free PlayerWillem IIChuyển nhượng—
30/06/2016Racing GenkFree PlayerTrở lại—
31/12/2011KSC LokerenRacing GenkHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2008KSC Lokeren U19KSC LokerenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh61
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com