
Katuku Derrick Tshimanga
Hậu vệBEL
37Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị
Katuku Derrick Tshimanga là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch BEL.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bỉ | vs KVSK Lommel | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/08/2008 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/12/2009 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/07/2010 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/10/2010 | 21 | 750 nghìn € |
| 31/12/2010 | 22 | 1,5 triệu € |
| 04/09/2011 | 22 | 2,5 triệu € |
| 08/01/2013 | 24 | 2,0 triệu € |
| 24/06/2013 | 24 | 2,5 triệu € |
| 09/02/2014 | 25 | 3,0 triệu € |
| 27/06/2014 | 25 | 3,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 26 | 3,0 triệu € |
| 23/03/2015 | 26 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2015 | 26 | 2,0 triệu € |
| 06/02/2016 | 27 | 2,0 triệu € |
| 13/04/2016 | 27 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 27 | 1,0 triệu € |
| 17/01/2017 | 28 | 750 nghìn € |
| 06/06/2017 | 28 | 750 nghìn € |
| 24/10/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 13/09/2018 | 29 | 400 nghìn € |
| 17/01/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 09/06/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/03/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 325 nghìn € |
| 15/10/2020 | 31 | 350 nghìn € |
| 06/06/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 12/10/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 18/04/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 04/10/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 34 | 125 nghìn € |
| 29/05/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 27/12/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 11/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 29/04/2026 | 37 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Beerschot Wilrijk | Retired | Tự do | — |
| 27/07/2023 | SK Beveren | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2021 | Free Player | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Oud-Heverlee Leuven | Free Player | Trở lại | — |
| 13/07/2017 | Willem II | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2016 | Free Player | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Racing Genk | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2011 | KSC Lokeren | Racing Genk | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2008 | KSC Lokeren U19 | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh61
- Thể lực45