
Katie Wilkinson là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Glasgow Rangers (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
992Phút
11Bàn thắng
6Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
12/31Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 697 | 11 | 1 | 4 | 31 | 12 | 74% | 45% | 1 | 0 | 8,21 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 205 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,55 |
| UEFA EL W | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 697 phút · điểm TB 8,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 12/31
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 2/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/175 (74%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/40 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow City (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/20 | 1 | 3/5 | V | 7,61 |
| 18/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hibernian (nữ) | T 4-2 | 90 | 2 | 1 | 5 | 2 | 1 | 15/18 | 1 | 3/6 | — | 9,34 |
| 04/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Partick Thistle (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 24/33 | 0 | 4/9 | — | 6,93 |
| 01/10/2026 | UEFA EL W | vs Hammarby (nữ) | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Celtic (nữ) | T 5-2 | 83 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 14/15 | 0 | 1/4 | — | 7,58 |
| 24/09/2026 | UEFA EL W | @ Hammarby (nữ) | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Aberdeen (nữ) | T 3-1 | 62 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 6/8 | 0 | 0/2 | — | 7,93 |
| 06/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Motherwell (nữ) | T 3-0 | 29 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 7,78 |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hearts (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 2/7 | — | 7,34 |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Spartans (nữ) | T 7-0 | 73 | 4 | 0 | 6 | 4 | 1 | 9/13 | 1 | 3/4 | — | 10,00 |