
Katie Stengel là tiền đạo 34 tuổi, hiện khoác áo Gotham FC (nữ).
Tiểu sử Katie Stengel
Katie Stengel là tiền đạo của Gotham FC (nữ), sinh ngày 29/02/1992 và hiện 34 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ có 16 trận ra sân, 648 phút thi đấu và 1 bàn thắng, với điểm trung bình 6,57. Ở VĐQG Mỹ (nữ) mùa 2026 có 9 trận, United States Women's Challenge Cup có 1 trận, còn CNCF WCC mùa 2025-2026 ghi nhận 6 trận và 1 bàn thắng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
8Đá chính
648Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
648Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 9 | 4 | 304 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 78% | 41% | 0 | 0 | 6,54 |
| United States Women's Challenge Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 22% | 0 | 0 | 6,16 |
| CNCF WCC | 2025-2026 | — | 6 | 4 | 316 | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 78% | 43% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 304 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/119 (78%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/43 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 21
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
United States Women's Challenge Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 316 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/99 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/44 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 21
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/2026 | United States Women's Challenge Cup | vs Kansas City Current (nữ) | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/9 | — | 6,16 |
| 01/06/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 6,52 |
| 24/05/2026 | CNCF WCC | vs Pachuca (nữ) | B 0-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 1/4 | — | 6,27 |
| 21/05/2026 | CNCF WCC | @ Club America (nữ) | B 1-4 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 3/5 | — | 6,59 |
| 16/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/5 | — | 6,41 |
| 10/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 9/9 | 0 | 0/2 | — | 7,01 |
| 04/05/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 1 | 1/2 | — | 6,66 |
| 30/04/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 2 | 3/3 | — | 6,52 |