
Kasper Lunding là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Aarhus Fremad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
764Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 764 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 84% | 39% | 0 | 0 | 6,45 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 764 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/147 (84%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 7/27 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/64 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 32
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 0/3 | — | 5,95 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 1-3 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 16/19 | 0 | 2/7 | — | 6,63 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 24/24 | 0 | 2/7 | — | 6,94 |
| 06/09/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 4/8 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/20 | 3 | 6/8 | — | 6,79 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/13 | 1 | 4/7 | — | 6,43 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 2 | 2/3 | — | 6,37 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | T 3-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/7 | — | 6,21 |
| 31/07/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 3/8 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/12/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/06/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/12/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/10/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/05/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 04/01/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/09/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 31/07/2024 | 25 | — |
| 01/09/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
| 01/10/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh43
- Thể lực32