Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kasper Jorgensen

LASK LinzHậu vệDEN
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Kasper Jorgensen là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo LASK Linz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
788Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/22Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—8759500119380%53%006,64
Cúp C1 châu Âu2026-2027—331930013080%25%006,21
Austrian Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 595 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/19
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
189/234 (80%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/19 (10%)
Chuyền dài chính xác
13/25 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/41 (53%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/52 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/16 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kasper Jorgensen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Sporting CPT 3-2830110215/1800/2—6,56
17/10/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauT 4-025000005/601/1—6,17
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LiverpoolB 3-645002009/1233/8—5,56
11/10/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienB 0-2900030121/2301/2—6,57
13/09/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazB 1-2820020232/3512/5—6,74
08/09/2026Cúp C1 châu Âu@ AEK AthensB 0-1650000118/2211/6—6,51
02/09/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACT 3-1710031328/3001/3—6,62
30/08/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 3-0640020125/3313/8—6,75
26/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Celtic FCT 4-1860040227/3737/8—6,17
20/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Celtic FCB 0-3900020120/2424/7V5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/201919250 nghìn €
21/12/201920250 nghìn €
30/07/202020250 nghìn €
30/12/202021300 nghìn €
03/06/202121300 nghìn €
05/10/202121400 nghìn €
27/12/202122400 nghìn €
19/06/202222400 nghìn €
21/12/202223450 nghìn €
25/06/202323450 nghìn €
20/12/202324450 nghìn €
17/06/202424700 nghìn €
08/12/2024251,0 triệu €
15/06/2025251,5 triệu €
21/12/2025262,0 triệu €
25/05/2026264,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025AalborgLASK LinzHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
08/01/2023Lyngby BKAalborgHết hạn mượn 0.675M €675 nghìn €
30/12/2020Aalesund FKLyngby BKCho mượn—
04/10/2020Lyngby BKAalesund FKChuyển nhượng—
10/07/2019Brondby IF U19Lyngby BKChuyển nhượng—
25/07/2018Nordsjaelland U19Brondby IF U19Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Nordsjaelland YouthNordsjaelland U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy51
  • Sức mạnh48
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com