
kaspars anmanis là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Tukums-2000.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
33Đá chính
2.792Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
15/47Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 32 | 32 | 2.702 | 0 | 0 | 4 | 47 | 15 | 77% | 49% | 7 | 0 | 6,71 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.702 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 15/47
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 38
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1015/1315 (77%)
- Chuyền quyết định
- 39
- Tạt bóng chính xác
- 20/62 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 71/164 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/63
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 149/304 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 48 / 44
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 99 / 106
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 442
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/27 | 3 | 4/7 | — | 5,80 |
| 10/10/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/30 | 2 | 5/8 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 0 | 73/84 | 0 | 5/9 | — | 7,40 |
| 10/09/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 1 | 5/10 | — | 7,30 |
| 05/09/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 39/48 | 3 | 6/9 | — | 7,90 |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | B 1-4 | 70 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 16/23 | 0 | 1/9 | — | 6,00 |
| 21/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/28 | 0 | 3/8 | V | 6,20 |
| 08/08/2026 | Latvian Higher League | @ BFC Daugavpils | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/42 | 2 | 3/7 | — | 6,60 |
| 02/08/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 24/37 | 1 | 5/11 | V | 7,00 |
| 27/07/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/38 | 3 | 4/8 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 22/11/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/05/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/11/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/05/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 10/11/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/11/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh35
- Thể lực34