Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karlo·Miljanic

Sport PodbrezovaTiền đạoCRO
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Karlo·Miljanic là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Sport Podbrezova.

Tiểu sử Karlo·Miljanic

Karlo·Miljanic là tiền đạo thi đấu cho Sport Podbrezova, quốc tịch Croatia, hiện 24 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 9 lần với tổng 449 phút, ghi nhận 3 kiến tạo và điểm trung bình 5,88. Tại Slovak Nike liga, Karlo·Miljanic có 8 trận, còn ở Slovak Cup có 1 trận ra sân. Chân thuận là chân phải, giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € (2024). Ngày 30/06/2026, tiền đạo này chuyển từ FK Kosice đến Sport Podbrezova.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
494Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—9643200313363%32%206,63
Slovak Cup2026-2027—116200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/58 (63%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/40 (32%)
Không chiến thắng / thua
6 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karlo·Miljanic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Slovak Nike liga@ Dukla Banska BystricaB 0-145001014/700/3—6,79
11/10/2026Slovak Nike ligavs Spartak TrnavaB 1-327010011/20—V6,63
20/09/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaT 1-011000001/300/2—6,42
13/09/2026Slovak Nike ligavs KFC KomarnoH 1-125002101/402/4—6,52
29/08/2026Slovak Nike ligavs FK KosiceH 2-245002103/514/6—6,32
16/08/2026Slovak Nike ligavs TrencinT 2-159014027/913/11—7,33
08/08/2026Slovak Nike liga@ MFK RuzomberokT 4-174011026/800/4V6,78
01/08/2026Slovak Nike liga@ Slovan BratislavaB 0-372000004/801/3—6,30
26/07/2026Slovak Nike ligavs MichalovceT 2-0740031310/1203/7—6,62
10/05/2026Slovak Nike ligavs KFC KomarnoT 2-157001107/802/6—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202119100 nghìn €
29/12/202119150 nghìn €
13/06/202220250 nghìn €
29/12/202220200 nghìn €
29/06/202321200 nghìn €
28/12/202321300 nghìn €
27/06/202422600 nghìn €
26/09/202422275 nghìn €
26/12/202422225 nghìn €
19/06/202523250 nghìn €
18/12/202523250 nghìn €
19/03/202624225 nghìn €
17/05/202624225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK KosiceSport PodbrezovaChuyển nhượng—
30/06/2024HNK CibaliaFK KosiceChuyển nhượng—
07/08/2019HNK Hajduk Split U17HNK CibaliaChuyển nhượng—
16/08/2018Dinamo Zagreb U18HNK Hajduk Split U17Chuyển nhượng—
29/06/2018NK Sesvete U17Dinamo Zagreb U18Cho mượn—
14/02/2018Dinamo Zagreb U18NK Sesvete U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Dinamo Zagreb YouthDinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—
13/08/2015NK Osijek YouthDinamo Zagreb YouthChuyển nhượng—
31/07/2014HNK Cibalia Vinkovci YouthNK Osijek YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh34
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com