
Karlo Abramovic là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HSK Zrinjski Mostar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
816Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 816 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 816 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Valur Reykjavik | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Valur Reykjavik | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/11 | V | 5,51 |
| 20/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crystal Palace | H 1-1 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 5/9 | — | 7,49 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Rapid Wien | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 0/2 | — | 6,53 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rakow Czestochowa | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,59 |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 5-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/24 | 2 | 8/13 | V | 6,79 |
| 29/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Utrecht | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/8 | 5 | 6/9 | — | 6,43 |
| 22/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Utrecht | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/21 | 1 | 3/7 | V | 6,51 |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Breidablik | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.