
Karl Toko Ekambi là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Umm Salal.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
71Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 0% | 0 | 0 | 6,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/18 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al Duhail Sports Club | B 0-4 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 0/3 | — | 6,02 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/24 | 0 | 3/5 | — | 6,22 |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 2/2 | — | 6,34 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 1-1 | 66 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 15/19 | 0 | 4/11 | — | 8,10 |
| 03/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | T 2-0 | 29 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6/11 | 1 | 2/3 | — | 7,75 |
| 22/11/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 07/11/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | B 2-5 | 70 | 0 | 0 | 6 | 2 | 1 | 17/19 | 0 | 0/5 | — | 5,97 |
| 30/10/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Damac | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/25 | 0 | 1/5 | — | 6,38 |
| 24/10/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 4/8 | — | 6,42 |
| 19/10/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 1-5 | 89 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 24/26 | 1 | 2/8 | V | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2014 | 22 | 600 nghìn € |
| 05/06/2015 | 22 | 1,2 triệu € |
| 03/02/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 12/07/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 31/10/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 24 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2017 | 24 | 2,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 25 | 7,0 triệu € |
| 19/03/2018 | 25 | 12,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 25 | 18,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 26 | 14,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 26 | 17,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 27 | 17,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 14,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 28 | 13,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 28 | 15,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 28 | 15,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 29 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 29 | 15,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 30 | 12,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 30 | 10,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 30 | 8,0 triệu € |
| 23/10/2023 | 31 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 31 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 31 | 4,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 32 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 33 | 1,5 triệu € |
| 13/05/2026 | 33 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Al-Arabi Sports Club | Umm Salal | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2026 | Al Fateh | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2025 | Al Ettifaq | Al Fateh | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | Abha | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2023 | Lyon | Abha | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2023 | Stade Rennais FC | Lyon | Cho mượn | — |
| 25/01/2023 | Lyon | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2020 | Villarreal CF | Lyon | Hết hạn mượn 11.5M € | 11,5 triệu € |
| 29/06/2020 | Lyon | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 19/01/2020 | Villarreal CF | Lyon | Chuyển nhượng 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Angers SCO | Villarreal CF | Hết hạn mượn 18M € | 18,0 triệu € |
| 30/06/2016 | Sochaux | Angers SCO | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2014 | Paris FC | Sochaux | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 19/04/2011 | Paris FC II | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Paris FC U19 | Paris FC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật45
- Tư duy53
- Sức mạnh34
- Thể lực49