Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karl Bohm

Sandvikens IFTiền đạoSWE
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Karl Bohm là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Sandvikens IF.

Tiểu sử Karl Bohm

Karl Bohm là tiền đạo mang quốc tịch Sweden, hiện 31 tuổi và thi đấu cho câu lạc bộ Sandvikens IF. Mùa 2026, cầu thủ có 21 trận ra sân, 3 bàn thắng, 2 kiến tạo và 234 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 275 nghìn €, giá trị cao nhất là 350 nghìn € (2024), còn hợp đồng hiện tại có hạn đến 30/12/2027. Mục chuyển nhượng ngày 10/07/2025 ghi 'Hết hạn mượn' từ Utsiktens BK đến Sandvikens IF. Cầu thủ sinh ngày 24/08/1995, cao 178 cm và nặng 73 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
12Đá chính
234Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
1,15Bàn/90 phút
78Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—00000000——00—
Sweden Superettan2026—211223430200——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Sweden Superettan · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 234 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: —2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20152026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/04/201519100 nghìn €
13/06/201519100 nghìn €
02/12/201520125 nghìn €
21/06/201620—
19/06/201822100 nghìn €
15/01/201923100 nghìn €
28/06/202226275 nghìn €
27/12/202227275 nghìn €
26/06/202327350 nghìn €
07/12/202328350 nghìn €
11/07/202428350 nghìn €
26/12/202429300 nghìn €
17/06/202529300 nghìn €
18/11/202530275 nghìn €
28/06/202630275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2025Utsiktens BKSandvikens IFHết hạn mượn—
31/12/2019GAISUtsiktens BKChuyển nhượng—
19/07/2018HackenGAISHết hạn mượn—
31/12/2017Utsiktens BKHackenChuyển nhượng Free—
31/01/2016IFK GoteborgUtsiktens BKChuyển nhượng Free—
29/11/2015Utsiktens BKIFK GoteborgCho mượn—
23/07/2015IFK GoteborgUtsiktens BKChuyển nhượng—
31/12/2014IFK Goteborg U19IFK GoteborgChuyển nhượng—
31/12/2011IFK Goteborg U17IFK Goteborg U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com