Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Karim Bouhmidi

Thionville FCTiền đạoALG
28Tuổi
192Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Karim Bouhmidi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Thionville FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
628Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
157Phút/bàn
9/23Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—10862841023955%38%105,44

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 628 phút · điểm TB 5,44

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/23
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
5/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/126 (55%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/121 (38%)
Không chiến thắng / thua
27 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 43
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Karim Bouhmidi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Phápvs Versailles 78B 1-267002119/1506/17—6,30
04/10/2026National Pháp@ Le Puy Foot 43 AuvergneB 0-1900032013/2506/19V—
27/09/2026National Phápvs La Roche-sur-YonB 1-227000001/201/5—6,26
19/09/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.H 1-17002100/201/1—6,80
12/09/2026National Phápvs FC RouenB 0-4600020111/1805/13—6,24
05/09/2026National Pháp@ ConcarneauH 2-2800020112/2219/20—6,20
29/08/2026National Phápvs Paris 13 AtleticoH 1-1751031011/1624/12—6,60
21/08/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01T 2-06910000—0——6,99
15/08/2026National Phápvs CaenT 4-375204214/715/17—9,01
08/08/2026National Pháp@ AubagneT 3-078005209/1919/17——

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: —2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: —2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/20212325 nghìn €
13/10/20212350 nghìn €
07/12/20212350 nghìn €
03/10/202224—
07/12/202325200 nghìn €
13/06/202426150 nghìn €
26/12/202426125 nghìn €
25/06/202527100 nghìn €
15/09/20250—
20/09/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2025ES SetifThionville FCChuyển nhượng—
20/01/2025Swift HesperangeES SetifChuyển nhượng—
30/07/2024Marignane GignacSwift HesperangeChuyển nhượng—
30/01/2023Lyon DuchereMarignane GignacChuyển nhượng—
31/01/2022Lokomotiv SofiaLyon DuchereChuyển nhượng—
04/07/2021Olympique Saint-QuentinoisLokomotiv SofiaChuyển nhượng—
06/10/2020Canet RoussillonOlympique Saint-QuentinoisChuyển nhượng—
05/07/2020Avenir Sportif BeziersCanet RoussillonChuyển nhượng—
28/01/2020CreteilAvenir Sportif BeziersChuyển nhượng—
30/06/2019CS Sedan-ArdennesCreteilChuyển nhượng—
30/06/2017RC ArgenteuilCS Sedan-ArdennesChuyển nhượng—
30/06/2016Entente Sannois Saint-Gratien U19RC ArgenteuilChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com