
Kang Young-Hun
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Kang Young-Hun là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimcheon Sangmu Football Club.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/05/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/06/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/10/2022 | 24 | — |
| 04/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 02/06/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Incheon United Club | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Cheonan City | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 20/06/2024 | Free Player | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Chuncheon Citizen | Free Player | Trở lại | — |
| 25/06/2023 | Yangju Citizen | Chuncheon Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Pocheon FC | Yangju Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Gimhae City | Pocheon FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2021 | Gangneung Citizen | Gimhae City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Gwangju University | Gangneung Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Jaehyun High School | Gwangju University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Jaehyun Middle School | Jaehyun High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Bucheon Jungwon Elementary School | Jaehyun Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh54
- Thể lực48