
Kang-Uk Lee
Tiền đạoKOR
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Kang-Uk Lee là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch KOR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 2-6 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 2 | 6/9 | — | 5,40 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | H 1-1 | 75 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 11/16 | 1 | 6/9 | — | 6,75 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 3/8 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 1/5 | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/15 | 0 | 4/5 | V | 6,32 |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 24/28 | 0 | 2/10 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/18 | 0 | 5/10 | — | 6,13 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 83 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 7/10 | 2 | 9/12 | — | 8,20 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 2/6 | — | 6,45 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/14 | 1 | 3/6 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/02/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 31/01/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 31/07/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 175 nghìn € |
| 22/06/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 175 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 03/10/2022 | 28 | — |
| 05/07/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Geoje Citizen | Gimhae City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Changwon City | Geoje Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Busan Transportation Corporation | Changwon City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Cheonan City | Busan Transportation Corporation | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Thespa Kusatsu Gunma | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2016 | Jeonju Citizen FC | Thespa Kusatsu Gunma | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Daegu University | Jeonju Citizen FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Jeonju Technical High School | Daegu University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Wanju FC U15 | Jeonju Technical High School | Chuyển nhượng | — |