Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kang Seong-Jin

Suwon Samsung BluewingsTiền đạoKOR
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Kang Seong-Jin là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Samsung Bluewings.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

16Trận ra sân
11Đá chính
819Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
273Phút/bàn
9/26Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—161181930226985%43%006,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 819 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/26
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/31
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
267/314 (85%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
12/34 (35%)
Chuyền dài chính xác
10/19 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/73 (43%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 38
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
128
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kang Seong-Jin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCT 3-2900043127/3314/11—6,10
11/10/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCT 4-1770030025/2613/5—6,90
12/09/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCT 1-0560021213/1522/4——
06/09/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanT 2-0480010014/1502/5——
29/08/2026Korean K League 2@ Gimpo FCT 4-1902042118/2513/5—8,35
22/08/2026Korean K League 2@ Cheonan CityT 1-0450000116/2001/2—6,96
15/08/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubH 2-227000004/701/5—6,36
07/08/2026Korean K League 2vs Gimhae CityT 1-0620011418/2001/3—7,30
01/08/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCH 2-220012016/704/7—7,06
25/07/2026Korean K League 2@ Busan I ParkT 4-121011116/811/2—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20201725 nghìn €
01/04/20211850 nghìn €
21/06/202118225 nghìn €
25/12/202118400 nghìn €
17/06/202219425 nghìn €
26/12/202219500 nghìn €
22/06/202320450 nghìn €
18/12/202320450 nghìn €
13/06/202421400 nghìn €
04/12/202421375 nghìn €
02/06/202522325 nghìn €
15/12/202522300 nghìn €
09/06/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026FC SeoulSuwon Samsung BluewingsHết hạn mượn 0.422M €422 nghìn €
30/12/2025Suwon Samsung BluewingsFC SeoulCho mượn—
23/07/2025FC SeoulSuwon Samsung BluewingsChuyển nhượng 0.084M €84 nghìn €
24/02/2021FC Seoul U18FC SeoulChuyển nhượng—
31/12/2018FC Seoul U15FC Seoul U18Chuyển nhượng—
31/12/2015Sinjeong FCFC Seoul U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy64
  • Sức mạnh42
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com