
Kang Ji-hun là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Anyang.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
17Đá chính
1.580Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1580Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 24 | 17 | 1.580 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 83% | 56% | 3 | 0 | 5,63 |
| Cúp Hàn Quốc | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.580 phút · điểm TB 5,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 526/633 (83%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 12/31 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/34 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/46
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 70
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/159 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 48
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 200
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Hàn Quốc · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/31 | 6 | 8/10 | — | — |
| 10/10/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 22/29 | 2 | 2/4 | — | — |
| 19/09/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/32 | 3 | 5/7 | — | 6,90 |
| 13/09/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/49 | 2 | 4/5 | — | 6,30 |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/20 | 4 | 6/12 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/37 | 2 | 7/10 | — | 6,38 |
| 26/08/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 0/5 | — | 5,47 |
| 15/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 6 | 9/12 | — | 6,79 |