Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kang Ji-hun

FC AnyangTiền vệKOR
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Kang Ji-hun là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Anyang.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
17Đá chính
1.580Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1580Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—00000000——00—
K League 12026—24171.5801015282%55%305,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.580 phút · điểm TB 5,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
526/634 (82%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
12/30 (40%)
Chuyền dài chính xác
11/33 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/46
Cắt bóng
17
Phá bóng
70
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
89/161 (55%)
Không chiến thắng / thua
24 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
65 / 50
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
200
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kang Ji-hun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Pohang SteelersH 0-0900010124/3267/12——
10/10/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubT 1-0900011322/2922/4——
19/09/2026K League 1vs Ulsan HD FCT 2-1900000127/3235/7—6,90
13/09/2026K League 1@ Gwangju Football ClubH 1-1900000145/4924/5—6,30
09/09/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 2-3900000119/2046/12—6,10
06/09/2026K League 1vs Gangwon FCB 0-3dự bị00000—0———
29/08/2026K League 1@ Bucheon FC 1995H 1-1900000226/3727/10—6,38
26/08/2026K League 1vs Incheon United ClubT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026K League 1vs FC SeoulB 0-7900000026/3000/5—5,47
15/08/2026K League 1@ Jeju SK FCB 0-2900000039/4569/12—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/20182150 nghìn €
31/01/201922200 nghìn €
31/07/201922250 nghìn €
28/12/201922350 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
22/06/202023250 nghìn €
20/12/202023200 nghìn €
21/06/202124325 nghìn €
25/12/202124275 nghìn €
17/06/202225325 nghìn €
26/12/202225325 nghìn €
21/06/202326300 nghìn €
18/12/202326275 nghìn €
13/06/202427225 nghìn €
04/12/202427250 nghìn €
02/06/202528250 nghìn €
15/12/202528225 nghìn €
20/05/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Busan I ParkFC AnyangChuyển nhượng—
26/06/2024Gangwon FCBusan I ParkChuyển nhượng—
26/11/2021Gimcheon Sangmu Football ClubGangwon FCCho mượn—
24/05/2020Gangwon FCGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2017Yong In UniversityGangwon FCChuyển nhượng—
31/12/2014Yongho High SchoolYong In UniversityChuyển nhượng—
31/12/2013Gwacheon High SchoolYongho High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2011Gunpo Middle SchoolGwacheon High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2008Daegu Hwawon Elementary SchoolGunpo Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh61
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com