
Kang Hyun-muk
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Kang Hyun-muk là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Samsung Bluewings.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
15Đá chính
1.190Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
198Phút/bàn
14/34Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 24 | 15 | 1.190 | 6 | 0 | 4 | 34 | 14 | 81% | 42% | 2 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.190 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 14/34
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 226/279 (81%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/118 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 42
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | T 3-2 | 63 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 24/25 | 1 | 5/6 | — | 7,50 |
| 11/10/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | T 4-1 | 24 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | — | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/6 | 3 | 4/8 | — | — |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | T 2-0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 1 | 5/7 | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | T 4-1 | 78 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 32/37 | 1 | 4/10 | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 1/2 | — | 6,99 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/6 | V | 5,81 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/14 | 1 | 3/7 | — | 6,18 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/9 | 1 | 2/5 | — | 6,47 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | T 4-1 | 8 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 1 | 1/3 | — | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/06/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/12/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/06/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 17/06/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 26/12/2022 | 21 | 575 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 550 nghìn € |
| 04/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/06/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/06/2026 | 25 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2024 | Gimcheon Sangmu Football Club | Suwon Samsung Bluewings | Cho mượn | — |
| 15/01/2023 | Suwon Samsung Bluewings | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | Suwon Samsung Bluewings U18 | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FC Dobong Wizard U15 | Suwon Samsung Bluewings U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Unknown | FC Dobong Wizard U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Kim Kwang-seok FC | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật43
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực41