Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kang Eui-Bin

28Tuổi
188Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Kang Eui-Bin là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungbuk Cheongju FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
13Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—101300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 13 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kang Eui-Bin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubB 1-3dự bị00000—0———
04/07/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubB 1-5dự bị00000—0———
23/05/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCB 2-31300000—0———
09/05/2026Korean K League 2vs Gimpo FCH 1-1dự bị00000—0———
03/05/2026Korean K League 2@ Paju Frontier FCH 0-0dự bị00000—0———
26/04/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanH 0-0dự bị00000—0———
18/04/2026Korean K League 2vs Gimhae CityH 1-1dự bị00000—0———
12/04/2026Korean K League 2@ Cheonan CityH 2-2dự bị00000—0———
05/04/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsH 0-0dự bị00000—0———
21/03/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20202125 nghìn €
22/06/202022100 nghìn €
20/12/202022125 nghìn €
21/06/202123275 nghìn €
25/12/202123300 nghìn €
17/06/202224350 nghìn €
26/12/202224350 nghìn €
22/06/202325325 nghìn €
18/12/202325325 nghìn €
13/06/202426275 nghìn €
04/12/202426225 nghìn €
02/06/202527250 nghìn €
15/12/202527200 nghìn €
09/06/202628150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Seongnam FCChungbuk Cheongju FCChuyển nhượng—
31/12/2021Bucheon FC 1995Seongnam FCChuyển nhượng—
31/12/2020Gyeongnam FCBucheon FC 1995Chuyển nhượng—
02/01/2020Kwangwoon UniversityGyeongnam FCChuyển nhượng—
31/12/2016Cheongju Daesung High SchoolKwangwoon UniversityChuyển nhượng—
31/12/2015FC Seoul U18Cheongju Daesung High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2013FC Seoul U15FC Seoul U18Chuyển nhượng—
31/12/2012Daewol Middle SchoolFC Seoul U15Chuyển nhượng—
31/12/2010Uijeongbu Singok Elementary SchoolDaewol Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh64
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com