
Kang Dong-Hyun là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ansan Greeners FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
19Đá chính
1.755Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1755Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 27 | 19 | 1.755 | 1 | 0 | 2 | 14 | 4 | 72% | 48% | 5 | 0 | 5,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.755 phút · điểm TB 5,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 438/603 (72%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 8/31 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/54 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 86/178 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 69 / 76
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 286
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | T 4-0 | 12 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,80 |
| 11/10/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 1-4 | 24 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 0/3 | — | — |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | B 2-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 0/3 | — | 5,90 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 2/2 | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/4 | — | — |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/31 | 1 | 2/8 | — | 6,46 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/38 | 2 | 5/11 | — | 5,91 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | — | — | 5,82 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 2 | 3/4 | V | 5,93 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/3 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2026 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Honam University | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Gwangju Football Club U18 | Honam University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Wonju Munmak FC U15 | Gwangju Football Club U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Hagwi Elementary School | Wonju Munmak FC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật45
- Tư duy53
- Sức mạnh34
- Thể lực21