
kane sommers thompson là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Fleetwood Town.
Tiểu sử kane sommers thompson
kane sommers thompson là tiền vệ thi đấu cho Fleetwood Town, mang quốc tịch England và hiện 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 01/12/2000 và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với 127 phút thi đấu và điểm trung bình 6,63. Mùa này cầu thủ có 1 trận tại Cúp Liên đoàn Anh và 1 trận tại Hạng Tư Anh. Giá trị thị trường là 150 nghìn € và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028; chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 01/07/2026, từ Milton Keynes Dons sang Fleetwood Town.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
127Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 37% | 1 | 0 | 6,47 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 0% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/15 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/5 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | T 1-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 0/5 | — | 6,80 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Chesterfield | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 2 | 6/16 | V | 6,47 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 4 | 8/11 | — | 6,26 |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Harrogate Town | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 2 | 4/5 | — | 6,17 |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 2 | 3/4 | — | 6,93 |
| 28/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Gillingham | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 2 | 3/9 | — | 5,91 |
| 18/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 29/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Milton Keynes Dons | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Bristol Rovers | Milton Keynes Dons | Cho mượn | — |
| 15/01/2026 | Milton Keynes Dons | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Halifax Town | Milton Keynes Dons | Hết hạn mượn 0.22M € | 220 nghìn € |
| 30/06/2023 | Hereford United | Halifax Town | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2022 | Birmingham U21 | Hereford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Woking | Birmingham U21 | Cho mượn | — |
| 01/08/2021 | Birmingham U21 | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Birmingham U18 | Birmingham U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Birmingham City Academy | Birmingham U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Tottenham Hotspur (Youth) | Birmingham City Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh47
- Thể lực38