
Kane Smith là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Barnet.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
96Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
46%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 48% | 41% | 0 | 0 | 6,22 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40% | 100% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/27 (48%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/10 (10%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/27 | 3 | 5/12 | — | 6,22 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Cambridge United | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 2 | 2/2 | — | 6,37 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Harrogate Town | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/20 | 0 | 1/2 | — | 6,29 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | T 6-2 | 24 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 7/12 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Notts County | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/6 | — | 6,27 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barrow | T 3-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 1 | 2/3 | — | 6,25 |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | T 5-2 | 16 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 10/14 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bromley | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật49
- Tư duy46
- Sức mạnh57
- Thể lực43