
Kane Hester là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Elgin City.
Tiểu sử Kane Hester
Kane Hester là tiền đạo thi đấu cho Elgin City, quốc tịch Scotland và 31 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 17 trận ra sân, tổng 1205 phút, ghi 4 bàn, kiến tạo 1 lần và điểm trung bình 6,79. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 23/01/2025, từ Montrose sang Elgin City; hợp đồng đến 30/05/2028. Trong Scottish League Two, cầu thủ có 11 trận; trong Cúp Liên đoàn Scotland có 4 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
15Đá chính
1.205Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
301Phút/bàn
15/31Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 852 | 4 | 0 | 1 | 25 | 14 | — | — | 0 | 0 | 7,00 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 277 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,41 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 852 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 14/25
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | vs Edinburgh City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,06 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Aberdeen U21 | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,34 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | @ Forfar Athletic FC | T 2-1 | 65 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 8,10 |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | vs Clyde | T 6-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Peterhead | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,42 |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | vs Stranraer | B 1-5 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,26 |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | @ Annan Athletic FC | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | Scottish League Two | @ Dumbarton | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,26 |
| 29/08/2026 | Scottish League Two | vs Stirling Albion | T 4-0 | 80 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,22 |
| 22/08/2026 | Scottish League Two | @ Spartans | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 0 | — | 0 | — | — | 9,05 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2025 | Montrose | Elgin City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Elgin City | Montrose | Hết hạn mượn 0.029M € | 29 nghìn € |
| 15/01/2019 | Arbroath | Elgin City | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/11/2018 | Montrose Roselea JFC | Arbroath | Cho mượn | — |
| 09/10/2018 | East Kilbride FC | Arbroath | Cho mượn | — |
| 04/10/2018 | Arbroath | East Kilbride FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2018 | Albion Rovers | Arbroath | Cho mượn | — |
| 05/02/2018 | Arbroath | Albion Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2017 | Montrose Roselea JFC | Arbroath | Cho mượn | — |
| 11/01/2017 | Arbroath | Montrose Roselea JFC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Broughty Athletic FC | Arbroath | Cho mượn | — |
| 02/11/2016 | Arbroath | Broughty Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2015 | Arbroath Victoria FC | Arbroath | Chuyển nhượng Free | — |
| 05/07/2014 | Brechin City U19 | Arbroath Victoria FC | Chuyển nhượng | — |