
Kane Hemmings là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Altrincham.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
285Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
142Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 285 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 285 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Gateshead | T 1-0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Hornchurch | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ AFC Fylde | T 2-1 | 69 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Hartlepool United | T 2-1 | 78 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Woking | B 1-5 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Eastleigh | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Forest Green Rovers | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Halifax Town | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 2/7 | — | 5,90 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cambridge United | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/12 | 0 | 8/17 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/07/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/03/2013 | 20 | — |
| 25/09/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/02/2015 | 22 | 125 nghìn € |
| 06/12/2015 | 23 | 175 nghìn € |
| 20/04/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/08/2019 | 27 | 275 nghìn € |
| 04/02/2020 | 27 | 275 nghìn € |
| 20/07/2020 | 28 | 275 nghìn € |
| 05/04/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 125 nghìn € |
| 27/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
| 27/08/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Barrow | Altrincham | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | Crewe Alexandra | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Stevenage Borough | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Tranmere Rovers | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2022 | Burton | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2020 | Dundee F.C. | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2019 | Notts County | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Oxford United | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Mansfield Town | Oxford United | Cho mượn | — |
| 21/08/2017 | Oxford United | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2016 | Dundee F.C. | Oxford United | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | Barnsley | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Cowdenbeath | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2013 | Rangers F.C. | Cowdenbeath | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2013 | Cowdenbeath | Rangers F.C. | Cho mượn | — |
| 03/01/2013 | Rangers F.C. | Cowdenbeath | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Rangers FC U20 | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Tamworth FC U18 | Rangers FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật37
- Tư duy49
- Sức mạnh33
- Thể lực45