
Kane drummond là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Oldham Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
1.005Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
502Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 835 | 1 | 0 | 0 | 19 | 7 | 68% | 42% | 1 | 0 | 6,33 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 44% | 0 | 0 | 6,21 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 80 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 66% | 33% | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 835 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/19
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 7/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/196 (68%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/120 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 54
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 11/16 | 2 | 7/17 | — | 5,88 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | T 4-1 | 70 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/17 | 3 | 5/11 | — | 6,22 |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | vs Leeds United U21 | T 4-2 | 62 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 2/9 | — | 7,19 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 0/2 | V | 6,02 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 1 | 1/4 | — | 6,44 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Fleetwood Town | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/3 | — | 6,54 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 23/30 | 1 | 4/13 | — | 6,39 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/19 | 2 | 4/10 | — | 6,01 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 16/18 | 2 | 6/13 | — | 6,43 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/23 | 5 | 10/18 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 29/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Chesterfield | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 02/12/2024 | Oldham Athletic | Chesterfield | Cho mượn | — |
| 03/10/2024 | Chesterfield | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Macclesfield FC | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2022 | Warrington Rylands | Macclesfield FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Unknown | Warrington Rylands | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Liverpool U18 | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh44
- Thể lực45