Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kane drummond

Oldham AthleticTiền đạoENG
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Kane drummond là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Oldham Athletic.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
1.005Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
502Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—11983510019768%42%106,33
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900003183%44%006,21
Cúp EFL2026-2027—21801002166%33%006,87

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 835 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/19
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
7/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
135/196 (68%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/18 (27%)
Chuyền dài chính xác
6/17 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
9
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/120 (42%)
Không chiến thắng / thua
7 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 54
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/12 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/12 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kane drummond · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anh@ WalsallB 0-3900043011/1627/17—5,88
17/10/2026Hạng Tư Anhvs Cheltenham TownT 4-1700030012/1735/11—6,22
14/10/2026Cúp EFLvs Leeds United U21T 4-262102104/702/9—7,19
10/10/2026Hạng Tư Anhvs Accrington StanleyH 0-034000001/500/2V6,02
26/09/2026Hạng Tư Anhvs Salford CityB 1-4450000110/1311/4—6,44
23/09/2026Cúp EFLvs Fleetwood TownT 1-018000004/512/3—6,54
19/09/2026Hạng Tư Anh@ RochdaleB 0-2900040323/3014/13—6,39
12/09/2026Hạng Tư Anhvs ChesterfieldB 1-2780022111/1924/10—6,01
05/09/2026Hạng Tư Anh@ Tranmere RoversB 0-2900041116/1826/13—6,43
02/09/2026Hạng Tư Anh@ Fleetwood TownH 1-1901011012/23510/18—7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 150 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20242475 nghìn €
29/06/20252475 nghìn €
25/11/20252475 nghìn €
14/05/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025ChesterfieldOldham AthleticChuyển nhượng—
02/12/2024Oldham AthleticChesterfieldCho mượn—
03/10/2024ChesterfieldOldham AthleticChuyển nhượng—
30/06/2024Macclesfield FCChesterfieldChuyển nhượng—
31/10/2022Warrington RylandsMacclesfield FCChuyển nhượng—
30/06/2019UnknownWarrington RylandsChuyển nhượng—
30/06/2017Liverpool U18UnknownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh44
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com