
Kamory Doumbia là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Stade Brestois 29.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
721Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 153 | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 83% | 31% | 0 | 0 | 7,53 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 568 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | 84% | 45% | 3 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 7,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/72 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/204 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/77 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 34
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 3 | 9/16 | V | 6,35 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | T 5-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/25 | 1 | 5/10 | — | 6,45 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Maroc | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/3 | — | 6,30 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Liberia | T 1-0 | 82 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 37/43 | 0 | 4/10 | — | 7,57 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Cape Verde | T 3-1 | 71 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 23/29 | 0 | 1/6 | — | 7,49 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 1 | 5/10 | — | 6,15 |
| 14/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 32/37 | 0 | 2/8 | V | 5,89 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | T 2-1 | 75 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 26/33 | 2 | 3/6 | V | 7,54 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 75 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/24 | 0 | 5/14 | — | 7,69 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | H 2-2 | 89 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 37/41 | 2 | 6/13 | — | 8,90 |