Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kamil Vacek

Tiền vệCZE
39Tuổi
183Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kamil Vacek là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch CZE.

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kamil Vacek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026VĐQG Sécvs MFK KarvináB 1-222010015/501/2—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2006: 150 nghìn €2008: 500 nghìn €2008: 750 nghìn €2009: 1,2 triệu €2010: 800 nghìn €2010: 700 nghìn €2010: 850 nghìn €2011: 1,2 triệu €2011: 3,5 triệu €2012: 3,1 triệu €2012: 2,0 triệu €2012: 1,5 triệu €2013: 1,2 triệu €2013: 900 nghìn €2014: 750 nghìn €2015: 650 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 1,0 triệu €2018: 700 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: —20062026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/200618150 nghìn €
15/05/200820500 nghìn €
14/09/200821750 nghìn €
03/09/2009221,2 triệu €
11/06/201023800 nghìn €
18/07/201023700 nghìn €
23/10/201023850 nghìn €
29/05/2011241,2 triệu €
11/08/2011243,5 triệu €
09/01/2012243,1 triệu €
27/03/2012242,0 triệu €
06/06/2012251,5 triệu €
13/01/2013251,2 triệu €
18/06/201326900 nghìn €
16/04/201426750 nghìn €
16/01/201527650 nghìn €
09/01/201628900 nghìn €
27/03/2016281,0 triệu €
15/01/201830700 nghìn €
02/07/201831500 nghìn €
20/12/201831250 nghìn €
29/04/201931300 nghìn €
24/06/201932300 nghìn €
24/09/201932350 nghìn €
06/12/201932300 nghìn €
09/07/202033350 nghìn €
26/12/202033300 nghìn €
18/04/202133250 nghìn €
24/06/202134250 nghìn €
11/10/202134200 nghìn €
25/12/202134200 nghìn €
21/06/202235200 nghìn €
13/12/202235200 nghìn €
19/06/202336200 nghìn €
19/12/202336150 nghìn €
04/06/202437125 nghìn €
19/12/202437100 nghìn €
16/06/20253875 nghìn €
21/12/20253850 nghìn €
23/03/20263825 nghìn €
19/05/202639—

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2011; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/09/2026Free PlayerFK Dolni DobroucChuyển nhượng—
30/06/2026FK PardubiceFree PlayerTrở lại—
25/01/2022Bohemians Praha 1905FK PardubiceChuyển nhượng—
30/06/2019Odense BKBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
29/06/2019Bohemians Praha 1905Odense BKCho mượn—
27/01/2019Odense BKBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
22/08/2018Slask WroclawOdense BKChuyển nhượng—
29/08/2017Maccabi HaifaSlask WroclawChuyển nhượng—
08/08/2016AC Sparta PrahaMaccabi HaifaHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
29/06/2016Piast GliwiceAC Sparta PrahaCho mượn—
30/06/2015AC Sparta PrahaPiast GliwiceChuyển nhượng—
29/06/2015FK Mladá BoleslavAC Sparta PrahaCho mượn—
31/12/2014AC Sparta PrahaFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
24/07/2014ChievoAC Sparta PrahaChuyển nhượng—
29/06/2014AC Sparta PrahaChievoCho mượn—
30/06/2013ChievoAC Sparta PrahaChuyển nhượng—
31/07/2011AC Sparta PrahaChievoHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
31/12/2007Sparta Praha BAC Sparta PrahaChuyển nhượng—
30/06/2007SK Sigma OlomoucSparta Praha BChuyển nhượng—
29/06/2007Arminia BielefeldSK Sigma OlomoucCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh48
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com