
Kamil Vacek
Tiền vệCZE
39Tuổi
183Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị
Kamil Vacek là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch CZE.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | vs MFK Karviná | B 1-2 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2006 | 18 | 150 nghìn € |
| 15/05/2008 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/09/2008 | 21 | 750 nghìn € |
| 03/09/2009 | 22 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2010 | 23 | 800 nghìn € |
| 18/07/2010 | 23 | 700 nghìn € |
| 23/10/2010 | 23 | 850 nghìn € |
| 29/05/2011 | 24 | 1,2 triệu € |
| 11/08/2011 | 24 | 3,5 triệu € |
| 09/01/2012 | 24 | 3,1 triệu € |
| 27/03/2012 | 24 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2012 | 25 | 1,5 triệu € |
| 13/01/2013 | 25 | 1,2 triệu € |
| 18/06/2013 | 26 | 900 nghìn € |
| 16/04/2014 | 26 | 750 nghìn € |
| 16/01/2015 | 27 | 650 nghìn € |
| 09/01/2016 | 28 | 900 nghìn € |
| 27/03/2016 | 28 | 1,0 triệu € |
| 15/01/2018 | 30 | 700 nghìn € |
| 02/07/2018 | 31 | 500 nghìn € |
| 20/12/2018 | 31 | 250 nghìn € |
| 29/04/2019 | 31 | 300 nghìn € |
| 24/06/2019 | 32 | 300 nghìn € |
| 24/09/2019 | 32 | 350 nghìn € |
| 06/12/2019 | 32 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 33 | 350 nghìn € |
| 26/12/2020 | 33 | 300 nghìn € |
| 18/04/2021 | 33 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 34 | 250 nghìn € |
| 11/10/2021 | 34 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 34 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 35 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 35 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 36 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 36 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 37 | 125 nghìn € |
| 19/12/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 38 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 23/03/2026 | 38 | 25 nghìn € |
| 19/05/2026 | 39 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2011; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/09/2026 | Free Player | FK Dolni Dobrouc | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | FK Pardubice | Free Player | Trở lại | — |
| 25/01/2022 | Bohemians Praha 1905 | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Odense BK | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Bohemians Praha 1905 | Odense BK | Cho mượn | — |
| 27/01/2019 | Odense BK | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2018 | Slask Wroclaw | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2017 | Maccabi Haifa | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2016 | AC Sparta Praha | Maccabi Haifa | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2016 | Piast Gliwice | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | AC Sparta Praha | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FK Mladá Boleslav | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | AC Sparta Praha | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2014 | Chievo | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | AC Sparta Praha | Chievo | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Chievo | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | AC Sparta Praha | Chievo | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2007 | Sparta Praha B | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SK Sigma Olomouc | Sparta Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2007 | Arminia Bielefeld | SK Sigma Olomouc | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh48
- Thể lực38