
Kamil Drygas là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Miedz Legnica II.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/02/2011 | 19 | 400 nghìn € |
| 17/01/2013 | 21 | 350 nghìn € |
| 21/07/2013 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/02/2014 | 22 | 450 nghìn € |
| 20/07/2014 | 22 | 550 nghìn € |
| 04/03/2015 | 23 | 550 nghìn € |
| 29/06/2015 | 23 | 700 nghìn € |
| 16/01/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 23/07/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 20/01/2017 | 25 | 650 nghìn € |
| 04/07/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 15/01/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 02/07/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 24/01/2019 | 27 | 750 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 14/01/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 17/08/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 18/01/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 20/05/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 14/10/2021 | 30 | 950 nghìn € |
| 30/12/2021 | 30 | 750 nghìn € |
| 06/04/2022 | 30 | 900 nghìn € |
| 13/06/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 28/09/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 15/11/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 20/06/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 12/09/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 02/04/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 05/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 09/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
| 30/06/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 950 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Miedz Legnica | Miedz Legnica II | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2023 | Pogon Szczecin | Miedz Legnica | Hết hạn mượn 0.055M € | 55 nghìn € |
| 30/06/2016 | Zawisza Bydgoszcz SA | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2013 | Lech Poznan | Zawisza Bydgoszcz SA | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 29/06/2013 | Zawisza Bydgoszcz SA | Lech Poznan | Cho mượn | — |
| 15/07/2012 | Lech Poznan | Zawisza Bydgoszcz SA | Chuyển nhượng 0.025M € | 25 nghìn € |
| 30/06/2010 | Lech II Poznan | Lech Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Lech Poznan Youth | Lech II Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Amica Wronki U19 | Lech Poznan Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh46
- Thể lực40