Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kamiel Van De Perre

Union Saint-GilloiseTiền vệBEL
22Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
11,0 triệu €Giá trị

Kamiel Van De Perre là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Union Saint-Gilloise.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
876Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
876Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—886961011189%62%107,04
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11900001078%75%006,29
Siêu cúp Bỉ2026—11900000091%58%006,67
Cúp Quốc gia Bỉ——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 696 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
391/439 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
20/26 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
10
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/89 (62%)
Không chiến thắng / thua
17 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 27
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/55 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu cúp Bỉ · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/34 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kamiel Van De Perre · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Real SociedadH 1-1900010143/5523/4—6,29
11/10/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenH 1-1900000175/8256/9—7,20
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Đan MạchH 0-0900010147/56711/17—6,78
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 BelarusT 1-0900000179/8746/9V6,60
20/09/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpT 2-0900000043/5028/14—6,72
13/09/2026VĐQG Bỉvs KVSK LommelT 5-0900100156/6137/10—7,90
05/09/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiT 3-2901011024/3014/10—7,26
03/09/2026VĐQG Bỉ@ Sint-TruidenseT 3-0720000045/4836/7V6,86
30/08/2026VĐQG Bỉvs AnderlechtT 3-0900000037/46713/19—6,77
15/08/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemH 0-0900000074/7704/7—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 7,5 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 11,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/202218300 nghìn €
21/12/202218350 nghìn €
29/05/202319400 nghìn €
27/12/202319450 nghìn €
19/06/202420500 nghìn €
10/12/202420600 nghìn €
25/03/2025211,0 triệu €
11/06/2025213,0 triệu €
09/12/2025215,0 triệu €
12/03/2026227,5 triệu €
03/06/2026228,0 triệu €
07/10/20262211,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 11,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Jong GenkUnion Saint-GilloiseChuyển nhượng—
30/06/2021KRC Genk U18Jong GenkChuyển nhượng—
31/12/2019KRC Genk YouthKRC Genk U18Chuyển nhượng—
30/06/2015Lierse SK YouthKRC Genk YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh68
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com