Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kamer Qaka

Tiền vệALB
31Tuổi
169Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Kamer Qaka là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ALB.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kamer Qaka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ AEK LarnacaB 0-1590000013/1511/4—6,42
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Slovan BratislavaT 2-0720000140/4505/8V6,69
28/11/2025Cúp C3 châu Âu@ FC DritaB 0-190000012/130——5,85
07/11/2025Cúp C3 châu Âuvs Jagiellonia BialystokH 1-121000000/100/1V6,23
23/10/2025Cúp C3 châu Âuvs ShelbourneT 1-0200000015/1601/2—6,80
02/10/2025Cúp C3 châu Âu@ Rayo VallecanoB 0-2450000018/1933/9—6,09
29/08/2025Cúp C2 châu Âu@ Ludogorets RazgradB 1-215001104/401/2—6,19
12/08/2025Cúp C1 châu Âu@ QarabagB 1-54500000—0—V5,60
06/08/2025Cúp C1 châu Âuvs QarabagB 0-14400000—0—V5,85
23/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Fotbal Club FCSBT 1-06700000—0—Đ6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/20141950 nghìn €
26/12/20152050 nghìn €
17/12/201621400 nghìn €
28/06/201722400 nghìn €
26/12/201722700 nghìn €
23/03/201822900 nghìn €
13/06/2018231,0 triệu €
22/12/2018231,0 triệu €
17/06/2019241,0 triệu €
20/12/201924800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
04/08/202025450 nghìn €
30/12/202025150 nghìn €
17/05/202126200 nghìn €
15/12/202126150 nghìn €
06/06/202227150 nghìn €
18/05/202328200 nghìn €
13/12/202328250 nghìn €
21/05/202429200 nghìn €
16/10/202429200 nghìn €
16/12/202429250 nghìn €
22/05/202530250 nghìn €
17/12/202530250 nghìn €
08/06/202631200 nghìn €
05/10/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Partizani TiranaFree playerTrở lại—
13/01/2026Shkendija TetovoPartizani TiranaChuyển nhượng—
04/01/2023Mezokovesd Zsory FCShkendija TetovoChuyển nhượng—
27/01/2022Shkendija TetovoMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
25/01/2021KongsvingerShkendija TetovoChuyển nhượng—
11/10/2020CS Universitatea CraiovaKongsvingerChuyển nhượng—
30/06/2019ACSM Politehnica IașiCS Universitatea CraiovaHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
31/08/2018Fotbal Club FCSBACSM Politehnica IașiHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2018ACSM Politehnica IașiFotbal Club FCSBHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
09/07/2017Kristiansund BKACSM Politehnica IașiChuyển nhượng—
28/01/2016Sarpsborg 08Kristiansund BKChuyển nhượng—
27/01/2015Hønefoss BKSarpsborg 08Chuyển nhượng—
27/02/2014Raufoss ILHønefoss BKChuyển nhượng—
28/02/2013Vålerenga Fotball YouthRaufoss ILChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com