
Kamer Qaka
Tiền vệALB
31Tuổi
169Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Kamer Qaka là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ALB.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AEK Larnaca | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 1/4 | — | 6,42 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Slovan Bratislava | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/45 | 0 | 5/8 | V | 6,69 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Drita | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 5,85 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | V | 6,23 |
| 23/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Shelbourne | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 1/2 | — | 6,80 |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rayo Vallecano | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 3 | 3/9 | — | 6,09 |
| 29/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Ludogorets Razgrad | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,19 |
| 12/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Qarabag | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 06/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Qarabag | B 0-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,85 |
| 23/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Fotbal Club FCSB | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/12/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/12/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/06/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/12/2017 | 22 | 700 nghìn € |
| 23/03/2018 | 22 | 900 nghìn € |
| 13/06/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 04/08/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 30/12/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 17/05/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 15/12/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 06/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/05/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/05/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 16/10/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 22/05/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 08/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Partizani Tirana | Free player | Trở lại | — |
| 13/01/2026 | Shkendija Tetovo | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | Mezokovesd Zsory FC | Shkendija Tetovo | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | Shkendija Tetovo | Mezokovesd Zsory FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2021 | Kongsvinger | Shkendija Tetovo | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2020 | CS Universitatea Craiova | Kongsvinger | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | ACSM Politehnica Iași | CS Universitatea Craiova | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 31/08/2018 | Fotbal Club FCSB | ACSM Politehnica Iași | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2018 | ACSM Politehnica Iași | Fotbal Club FCSB | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 09/07/2017 | Kristiansund BK | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2016 | Sarpsborg 08 | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2015 | Hønefoss BK | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2014 | Raufoss IL | Hønefoss BK | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2013 | Vålerenga Fotball Youth | Raufoss IL | Chuyển nhượng | — |