
Kamal Miller là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Portland Timbers.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
23Đá chính
1.996Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1996Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 25 | 21 | 1.816 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 91% | 60% | 4 | 1 | 6,64 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 36% | 1 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.816 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1203/1318 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 90/146 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 131
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/107 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 26
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/142 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/19 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/49 | 0 | — | — | 7,22 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 74/79 | 2 | 2/3 | — | 6,54 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/74 | 2 | 4/7 | — | 6,64 |
| 27/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/64 | 2 | 5/7 | — | 6,95 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Atlanta United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | — | — | 6,14 |
| 10/09/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/39 | 0 | 0/3 | — | 6,44 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 5-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/62 | 2 | 6/11 | — | 6,12 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Austin FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/57 | 1 | 6/7 | — | 6,72 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/38 | 1 | 1/5 | — | 6,88 |