
Kamaijandra Ndisiro
Không rõNAM
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Kamaijandra Ndisiro là không rõ 27 tuổi quốc tịch NAM.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/57 | 0 | 1/1 | — | 5,70 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Comoros | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | — | — | 6,53 |
| 24/09/2026 | CAN | vs Cộng hòa Congo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/37 | 2 | 3/3 | — | 7,04 |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Tunisia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/30 | 0 | 1/1 | — | 5,40 |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Liberia | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Sao Tome và Principe | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Malawi | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Guinea Xích Đạo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Malawi | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Tunisia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |