
Kalle Wallius là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Ilves Tampere.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
2.058Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2058Phút/bàn
8/29Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 24 | 24 | 2.058 | 1 | 0 | 1 | 29 | 8 | 80% | 47% | 4 | 0 | 6,41 |
| Finland Suomen Cup | — | — | 4 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.058 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/29
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 661/822 (80%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 10/52 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/93 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 58
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/143 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 57
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 285
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · 4 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/27 | 2 | 3/5 | — | 6,55 |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/42 | 3 | 4/8 | — | 6,78 |
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 1/5 | — | 6,96 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/26 | 1 | 3/6 | — | 6,69 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 33/40 | 2 | 6/7 | — | 7,23 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/31 | 2 | 3/9 | — | 7,28 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/39 | 2 | 3/4 | — | 6,25 |
| 17/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 14/21 | 2 | 3/7 | — | 5,88 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 1/3 | — | 6,92 |