
Kalifa Kujabi
Không rõGAM
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Kalifa Kujabi là không rõ 26 tuổi quốc tịch GAM.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 31/01/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/06/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Free Player | Ars et Labor Ferrara | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2026 | AFC Hermannstadt | Free Player | Trở lại | — |
| 04/08/2024 | CFR Cluj | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Frosinone | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Sassari Torres | Frosinone | Cho mượn | — |
| 17/08/2023 | Frosinone | Sassari Torres | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2023 | Free Player | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sassari Torres | Free Player | Trở lại | — |
| 22/07/2021 | CCOS Sarrabus Ogliastra | Sassari Torres | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2019 | Unknown | CCOS Sarrabus Ogliastra | Chuyển nhượng | — |