
Kaleigh Kurtz là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Denver Summit (nữ).
Tiểu sử Kaleigh Kurtz
Kaleigh Kurtz là hậu vệ 32 tuổi, quốc tịch United States, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Denver Summit (nữ). Sinh ngày 09/09/1994, cầu thủ cao 173 cm. Trong mùa 2026, Kurtz ra sân 28 trận tại VĐQG Mỹ (nữ) với tổng 2520 phút thi đấu. Điểm trung bình của mùa đạt 6,74, tính trên các trận đã ra sân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.520Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 28 | 28 | 2.520 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 90% | 55% | 3 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.520 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1546/1707 (90%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 116/180 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 30
- Phá bóng
- 137
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/98 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 32
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 214
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/79 | 2 | 2/3 | — | 6,36 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/70 | 0 | 1/2 | — | 6,95 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/86 | 0 | 1/4 | — | 6,13 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/68 | 0 | 0/4 | — | 6,93 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 51/56 | 1 | 2/3 | — | 7,10 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/62 | 1 | 4/5 | — | 6,32 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/49 | 1 | 1/2 | — | 6,83 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/72 | 0 | 0/1 | — | 6,93 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/71 | 1 | 1/2 | — | 6,85 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/39 | 1 | 3/3 | — | 6,52 |