
Kaká Mendes là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Port FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
394Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 251 | 0 | 0 | 2 | 5 | 1 | 84% | 77% | 0 | 0 | 7,01 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 79% | 0% | 1 | 0 | 5,83 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 42% | 0 | 0 | 6,90 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | — | — | 2 | 2 | 106 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/139 (84%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 9/30 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/18 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 5,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/34 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/26 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · 2 trận ra sân, 106 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Pattani | T 3-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 5,92 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | vs Persib Bandung | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 22/26 | 1 | 3/7 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 29/36 | 1 | 1/1 | — | 6,74 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Vissel Kobe | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/34 | 0 | 0/4 | V | 5,83 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | T 2-1 | 83 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6 | 43/51 | 0 | 5/7 | — | 7,70 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rasisalai United | T 2-1 | 81 | 0 | 1 | 2 | 0 | 6 | 42/48 | 0 | 7/9 | — | 7,70 |
| 24/05/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | @ BG Pathum United | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/22 | 2 | 5/10 | — | 7,20 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 27/36 | 1 | 3/7 | — | 7,75 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 22/25 | 1 | 4/9 | — | 7,70 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 16/22 | 3 | 7/9 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 27/02/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 23/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật60
- Tư duy60
- Sức mạnh43
- Thể lực49