
Kaka là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Academica Coimbra.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
176Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
1,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 38% | 2 | 1 | 1,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 1,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/17 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | T 1-0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 2/6 | Đ | — |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ GD Chaves | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 2 | 3/7 | V | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2013 | 20 | 450 nghìn € |
| 30/07/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/03/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 31/07/2016 | 23 | — |
| 28/06/2021 | 28 | 175 nghìn € |
| 06/03/2023 | 30 | — |
| 28/09/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 15/12/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 11/07/2025 | 32 | — |
| 04/10/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2025 | Uniao Leiria | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2020 | SC Olhanense | Uniao Leiria | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2020 | Vizela | SC Olhanense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Uniao Leiria | Vizela | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Oliveirense | Uniao Leiria | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/08/2015 | CS Marítimo B | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2015 | CF Os Belenenses | CS Marítimo B | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2013 | Vitoria Guimaraes B | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2012 | AD Limianos | Vitoria Guimaraes B | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | Vitoria Guimaraes B | AD Limianos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | FC Vizela Youth 17 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2007 | FC Vizela Youth 15 | FC Vizela Youth 17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | FC Vizela Youth | FC Vizela Youth 15 | Chuyển nhượng | — |