
Kai Wagner là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Philadelphia Union.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.500Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 15 | 15 | 1.350 | 0 | 0 | 3 | 10 | 2 | 73% | 51% | 4 | 0 | 6,76 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 150 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 71% | 100% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.350 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 518/702 (73%)
- Chuyền quyết định
- 39
- Tạt bóng chính xác
- 39/125 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/129 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/101 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 35
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 316
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/83 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/9 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Charlotte FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 25/37 | 2 | 6/10 | — | 6,63 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 36/53 | 1 | 2/5 | — | 6,57 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/82 | 0 | 5/8 | — | 6,82 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Orlando City | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/31 | 2 | 3/5 | — | 6,64 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/43 | 0 | 2/8 | V | 6,13 |
| 14/09/2026 | MLS | @ San Diego FC | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/39 | 1 | 2/3 | — | 6,95 |
| 10/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/57 | 2 | 7/16 | — | 6,62 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/45 | 2 | 5/8 | V | 6,03 |
| 30/08/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/40 | 1 | 2/4 | — | 6,19 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/49 | 0 | 0/3 | — | 6,89 |