Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kai Wagner

Philadelphia UnionHậu vệGER
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Kai Wagner là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Philadelphia Union.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
17Đá chính
1.500Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—15151.35000310273%51%406,76
Cúp MLS–Mexico2026—221500002071%100%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.350 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
518/702 (73%)
Chuyền quyết định
39
Tạt bóng chính xác
39/125 (31%)
Chuyền dài chính xác
48/129 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
26
Phá bóng
51
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/101 (51%)
Không chiến thắng / thua
25 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 35
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
316
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/83 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
9/19 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/9 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kai Wagner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Charlotte FCH 2-2900010425/3726/10—6,63
15/10/2026MLS@ Chicago FireT 3-1900000436/5312/5—6,57
11/10/2026MLSvs Real Salt LakeT 2-1900000165/8205/8—6,82
27/09/2026MLSvs Orlando CityT 4-2900000223/3123/5—6,64
20/09/2026MLS@ Sporting Kansas CityT 4-3900011133/4302/8V6,13
14/09/2026MLS@ San Diego FCT 5-0900010230/3912/3—6,95
10/09/2026MLSvs FC CincinnatiT 5-0900000144/5727/16—6,62
06/09/2026MLSvs Montreal ImpactT 2-0900021127/4525/8V6,03
30/08/2026MLS@ New York Red BullsT 3-1900000126/4012/4—6,19
23/08/2026MLS@ Austin FCH 1-1900000243/4900/3—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,2 triệu €2026: 3,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20161950 nghìn €
19/11/20161975 nghìn €
14/03/201720100 nghìn €
30/06/201720150 nghìn €
18/01/201820200 nghìn €
07/06/201821250 nghìn €
14/01/201921275 nghìn €
26/05/201922500 nghìn €
29/11/2019221,0 triệu €
07/04/202023800 nghìn €
25/08/2020231,0 triệu €
17/12/2020232,5 triệu €
08/07/2021242,5 triệu €
08/11/2021243,0 triệu €
17/08/2022254,0 triệu €
07/11/2022255,0 triệu €
21/08/2023265,0 triệu €
17/12/2023265,0 triệu €
12/06/2024275,0 triệu €
11/12/2024275,0 triệu €
04/06/2025285,0 triệu €
10/12/2025285,0 triệu €
02/03/2026293,0 triệu €
27/05/2026292,2 triệu €
17/09/2026293,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Birmingham CityPhiladelphia UnionHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
01/01/2026Philadelphia UnionBirmingham CityHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
05/02/2019Würzburger KickersPhiladelphia UnionHết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €
30/06/2017Schalke IIWürzburger KickersChuyển nhượng—
30/06/2016SSV Ulm 1846Schalke IIChuyển nhượng—
30/06/2015Augsburg U19SSV Ulm 1846Chuyển nhượng—
31/12/2014SSV Ulm U19Augsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2013SSV Ulm U17SSV Ulm U19Chuyển nhượng—
30/06/2012SSV Ulm 1846 YouthSSV Ulm U17Chuyển nhượng—
30/06/2009SV Lonsee JugendSSV Ulm 1846 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy62
  • Sức mạnh68
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com