
Kai Payne là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Oldham Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
249Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
249Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 66% | 0 | 0 | 7,25 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 14% | 0 | 0 | 6,16 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | — | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/67 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/23 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | T 4-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,25 |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | vs Leeds United U21 | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/27 | 2 | 2/5 | — | 7,82 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Fleetwood Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/41 | 1 | 6/8 | — | 6,68 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 1/3 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 0/4 | — | 5,92 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Stoke City | B 0-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/05/2026 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Wigan Athletic | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Oldham Athletic | Wigan Athletic | Cho mượn | — |
| 07/07/2025 | Wigan Athletic | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 10/11/2024 | Oldham Athletic | Wigan Athletic | Cho mượn | — |
| 13/10/2024 | Wigan Athletic | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Wigan Athletic U18 | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2023 | Mossley AFC | Wigan Athletic U18 | Cho mượn | — |
| 01/03/2023 | Wigan Athletic U18 | Mossley AFC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh52
- Thể lực42