Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kai Meriluoto

IFK VarnamoTiền đạoFIN
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Kai Meriluoto là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo IFK Varnamo.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
564Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
1,28Bàn/90 phút
70Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Superettan2026—272756480000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Superettan · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 564 phút

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kai Meriluoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2025Cúp C3 châu Âuvs ArdaH 2-26110000—0—V7,11
24/07/2025Cúp C3 châu Âu@ ArdaH 0-03000000—0——6,50
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs NSI RunavikT 4-06100000—0——6,50
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ NSI RunavikB 0-42200000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20201725 nghìn €
03/03/20211850 nghìn €
25/07/20211850 nghìn €
01/11/20211850 nghìn €
14/04/202219100 nghìn €
24/07/202219350 nghìn €
26/10/202219400 nghìn €
06/04/202320500 nghìn €
28/12/202320500 nghìn €
27/03/202421400 nghìn €
06/06/202421400 nghìn €
05/09/202421300 nghìn €
27/11/202421200 nghìn €
26/05/202522300 nghìn €
15/09/202522400 nghìn €
15/11/202522400 nghìn €
29/03/202623500 nghìn €
28/06/202623450 nghìn €
17/09/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2025HJK HelsinkiIFK VarnamoChuyển nhượng—
29/06/2025MariborHJK HelsinkiCho mượn—
14/02/2025HJK HelsinkiMariborChuyển nhượng—
29/06/2024Stal MielecHJK HelsinkiCho mượn—
13/07/2023HJK HelsinkiStal MielecChuyển nhượng—
30/12/2022Ilves TampereHJK HelsinkiCho mượn—
14/02/2022HJK HelsinkiIlves TampereChuyển nhượng—
31/12/2021Klubi 04 HelsinkiHJK HelsinkiChuyển nhượng—
31/12/2018HJK Helsinki U19Klubi 04 HelsinkiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy54
  • Sức mạnh26
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com