
Kai Meriluoto là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo IFK Varnamo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
564Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
1,28Bàn/90 phút
70Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Superettan | 2026 | — | 27 | 27 | 564 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Superettan · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 564 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Arda | H 2-2 | 61 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,11 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Arda | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs NSI Runavik | T 4-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ NSI Runavik | B 0-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 03/03/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/07/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/11/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/04/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/07/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 26/10/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 06/04/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/03/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/06/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/09/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/11/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/05/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/09/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 15/11/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/03/2026 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/06/2026 | 23 | 450 nghìn € |
| 17/09/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2025 | HJK Helsinki | IFK Varnamo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Maribor | HJK Helsinki | Cho mượn | — |
| 14/02/2025 | HJK Helsinki | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Stal Mielec | HJK Helsinki | Cho mượn | — |
| 13/07/2023 | HJK Helsinki | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Ilves Tampere | HJK Helsinki | Cho mượn | — |
| 14/02/2022 | HJK Helsinki | Ilves Tampere | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Klubi 04 Helsinki | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | HJK Helsinki U19 | Klubi 04 Helsinki | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật39
- Tư duy54
- Sức mạnh26
- Thể lực29