
Kai Lukas Stratznig là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo ASK Voitsberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
10,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 10,90 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 10,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs First Vienna FC 1894 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ Admira Wacker | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs SV Austria Salzburg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Wacker Innsbruck | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 16/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SV Austria Salzburg | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,30 |
| 01/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Sturm Graz II | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 24/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKU Ertl Glas Amstetten | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 18/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ Admira Wacker | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 20/12/2020 | 18 | 500 nghìn € |
| 23/03/2021 | 18 | 800 nghìn € |
| 01/06/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 26/05/2022 | 20 | 700 nghìn € |
| 06/10/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 19/03/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 04/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | First Vienna FC 1894 | ASK Voitsberg | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Free player | First Vienna FC 1894 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Wolfsberger AC | Free player | Trở lại | — |
| 31/05/2020 | Wolfsberger AC II | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | AKA Wolfsberger AC U18 | Wolfsberger AC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AKA Wolfsberger AC U16 | AKA Wolfsberger AC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AKA Wolfsberger AC U15 | AKA Wolfsberger AC U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SC Mühldorf Youth | AKA Wolfsberger AC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh38
- Thể lực31