Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kai Lukas Stratznig

ASK VoitsbergTiền vệAUT
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Kai Lukas Stratznig là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo ASK Voitsberg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
10,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—104500000——1010,90
Austrian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 10,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kai Lukas Stratznig · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Austrian 2.Ligavs First Vienna FC 1894B 1-29000000—0——6,00
11/10/2026Austrian 2.Liga@ Admira WackerB 2-39000000—0——5,80
19/09/2026Austrian 2.Ligavs SV Austria SalzburgT 2-19000000—0——5,85
12/09/2026Austrian 2.Liga@ FC Wacker InnsbruckH 1-19000000—0——5,95
16/08/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingH 2-2dự bị00000—0——5,60
08/08/2026Austrian 2.Liga@ SV Austria SalzburgB 1-44500000—0—V5,30
01/08/2026Austrian 2.Ligavs SK Sturm Graz IIT 4-0dự bị00000—0———
02/05/2026Austrian 2.Ligavs FC HOGO Hertha WelsT 1-09000000—0——6,50
24/04/2026Austrian 2.Liga@ SKU Ertl Glas AmstettenH 0-09000000—0——6,50
18/04/2026Austrian 2.Liga@ Admira WackerH 0-09000000—0—V6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/202018200 nghìn €
20/12/202018500 nghìn €
23/03/202118800 nghìn €
01/06/2021191,0 triệu €
15/12/202119800 nghìn €
26/05/202220700 nghìn €
06/10/202220600 nghìn €
19/03/202320400 nghìn €
04/06/202321250 nghìn €
04/12/202321200 nghìn €
27/05/202422200 nghìn €
09/12/202422250 nghìn €
29/05/202523300 nghìn €
14/12/202523250 nghìn €
17/05/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026First Vienna FC 1894ASK VoitsbergChuyển nhượng—
29/01/2023Free playerFirst Vienna FC 1894Chuyển nhượng—
30/06/2022Wolfsberger ACFree playerTrở lại—
31/05/2020Wolfsberger AC IIWolfsberger ACChuyển nhượng—
31/12/2018AKA Wolfsberger AC U18Wolfsberger AC IIChuyển nhượng—
30/06/2018AKA Wolfsberger AC U16AKA Wolfsberger AC U18Chuyển nhượng—
30/06/2017AKA Wolfsberger AC U15AKA Wolfsberger AC U16Chuyển nhượng—
30/06/2016SC Mühldorf YouthAKA Wolfsberger AC U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh38
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com