Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kaheim Dixon

Novi PazarTiền đạoJAM
22Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Kaheim Dixon là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Novi Pazar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
815Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
271Phút/bàn
10/23Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—109815302231072%50%206,95

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 815 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
10/23
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
7/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/6
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
148/203 (72%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
8/19 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/108 (50%)
Không chiến thắng / thua
9 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 36
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
112
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kaheim Dixon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradB 1-2901022112/1316/10—7,58
11/10/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeB 0-1450020112/1802/3—6,46
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ HondurasH 1-189001019/1434/11—6,22
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ El SalvadorT 2-0900010122/2911/6—6,60
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs HondurasB 0-1900030111/1819/17—6,90
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs GuatemalaT 3-2450000112/1622/6V6,30
19/09/2026SuperLiga Serbiavs ZemunH 2-2900041214/1603/12—6,49
12/09/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiH 1-1860032014/2224/8—6,56
05/09/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoT 2-0901141417/2167/13V9,00
30/08/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacH 1-1900042021/2648/16—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/202420100 nghìn €
17/06/202520100 nghìn €
25/11/202521100 nghìn €
27/05/202621100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Charlton AthleticNovi PazarChuyển nhượng—
01/02/2026Crawley TownCharlton AthleticCho mượn—
14/08/2025Charlton AthleticCrawley TownChuyển nhượng—
22/08/2024Arnett Gardens FCCharlton AthleticChuyển nhượng—
31/01/2023Chapelton MaroonsArnett Gardens FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy50
  • Sức mạnh45
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com