
Kadu là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Borneo FC Samarinda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
707Phút
5Cứu thua
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 437 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 3,52 |
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 0 | 2 | 87% | 100% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 80% | 100% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 3,52
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,67
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/31 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,10
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/36 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Tainan City Steel | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 1/1 | — | 6,35 |
| 18/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Yangon United | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/1 | — | 7,00 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | @ Buriram United | H 0-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 29/36 | 0 | 1/1 | — | 7,10 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,50 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 24/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 18/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2012 | 17 | 100 nghìn € |
| 06/07/2012 | 17 | 500 nghìn € |
| 01/07/2013 | 18 | 500 nghìn € |
| 19/02/2014 | 19 | 900 nghìn € |
| 24/07/2014 | 19 | 1,0 triệu € |
| 30/07/2015 | 20 | 800 nghìn € |
| 13/03/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/09/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/09/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/02/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/06/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/02/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | PSBS Biak | Borneo FC Samarinda | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2025 | Grupo Desportivo Sagrada Esperança | PSBS Biak | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | FC Oliveira do Hospital | Grupo Desportivo Sagrada Esperança | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Alverca | FC Oliveira do Hospital | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2022 | Oliveirense | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | SC Espinho | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Oliveirense | SC Espinho | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2017 | Clube Desportivo Trofense | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Porto B | Clube Desportivo Trofense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Varzim | Porto B | Cho mượn | — |
| 06/08/2015 | Porto B | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Porto | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Porto U19 | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |