
Kader hancar là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Tijuana (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
880Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
146Phút/bàn
15/37Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 880 | 6 | 1 | 0 | 37 | 15 | 67% | 50% | 4 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 880 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 15/37
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 10
- Rê bóng thành công
- 7/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/245 (67%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/31 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/142 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 52
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 171
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/14 | 2 | 5/9 | — | 7,90 |
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Slovenia (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/24 | 1 | 10/18 | V | — |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Slovenia (nữ) | H 3-3 | 76 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 14/26 | 2 | 13/22 | — | 6,90 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 14/25 | 3 | 10/25 | — | 6,80 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Juarez FC (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/23 | 1 | 3/10 | V | 6,42 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/18 | 1 | 2/4 | — | 6,00 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | B 0-6 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 13/15 | 0 | 2/4 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 3 | 1 | 1 | 4 | 27/40 | 1 | 10/18 | V | 8,48 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 20/26 | 0 | 8/11 | V | 7,87 |
| 25/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlas (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 11/17 | 1 | 5/13 | — | — |