Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kadek Rendy Sanjaya

22Tuổi
169Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Kadek Rendy Sanjaya là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persatuan sepak bola Indonesia Kediri.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
39Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—303900000——006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kadek Rendy Sanjaya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesiavs PSS SlemanT 2-11600000—0——6,50
18/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungB 0-12200000—0——6,50
09/10/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedT 2-0100000—0——6,50
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaB 0-56800000—0——5,10
08/05/2026Liga 1 Indonesia@ Semen PadangT 3-04500000—0———
03/05/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCT 3-29000000—0——6,40
29/04/2026Liga 1 Indonesiavs Borneo FC SamarindaB 0-19000000—0—V6,15
23/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarB 1-38600000—0——6,20
19/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangT 1-09000000—0——7,30
11/04/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedB 1-27910000—0—V6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20231925 nghìn €
15/02/20241925 nghìn €
14/07/20242025 nghìn €
05/12/20242050 nghìn €
28/05/20252150 nghìn €
18/12/20252150 nghìn €
26/05/20262275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com