Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kacper Śpiewak

Sokol KleczewTiền đạoPOL
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kacper Śpiewak là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Sokol Kleczew.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
942Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
235Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—101085241000——20—
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 852 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/02/202120200 nghìn €
29/06/202121300 nghìn €
30/12/202121400 nghìn €
13/06/202222250 nghìn €
17/11/202222100 nghìn €
15/06/202323100 nghìn €
04/12/202323100 nghìn €
20/06/202424100 nghìn €
19/09/20242450 nghìn €
08/12/20242450 nghìn €
02/04/20252475 nghìn €
05/06/20252575 nghìn €
07/12/20252550 nghìn €
04/02/202625—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Stal Stalowa WolaSokol KleczewChuyển nhượng—
04/02/2026Polonia WarszawaStal Stalowa WolaChuyển nhượng—
22/01/2025Motor LublinPolonia WarszawaChuyển nhượng—
30/06/2023LKS NiecieczaMotor LublinChuyển nhượng—
18/08/2020Stal Stalowa WolaLKS NiecieczaChuyển nhượng—
16/03/2017Stal Stalowa Wola IIStal Stalowa WolaChuyển nhượng—
30/06/2016Stal Stalowa Wola U19Stal Stalowa Wola IIChuyển nhượng—
30/06/2014Resovia Rzeszów U19Stal Stalowa Wola U19Chuyển nhượng—
31/12/2013Stal Stalowa Wola U19Resovia Rzeszów U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com