
Kabongo Tshimanga là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Barnet.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
991Phút
9Bàn thắng
4Kiến tạo
0,82Bàn/90 phút
110Phút/bàn
13/22Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 901 | 8 | 3 | 4 | 21 | 12 | 73% | 25% | 0 | 0 | 7,54 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 70% | 11% | 0 | 0 | 7,61 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 901 phút · điểm TB 7,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 12/21
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/4
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/92 (73%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/84 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 34
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/9 (11%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6/9 | 0 | 0/3 | — | 7,44 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/14 | 1 | 4/14 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 8/9 | 0 | 3/5 | — | 8,62 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/7 | 0 | 2/10 | — | 7,63 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/5 | 0 | 0/10 | — | 6,23 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | H 3-3 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 8/10 | 0 | 3/9 | — | 8,20 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/9 | 1 | 2/11 | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 10/13 | 0 | 4/11 | — | 7,70 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | T 3-1 | 95 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/6 | — | 6,62 |
| 19/08/2026 | Cúp EFL | vs Arsenal U21 | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/01/2018 | 20 | — |
| 04/04/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh33
- Thể lực47